留鎮 liú zhèn · lưu trấn Hán Việt: lưu trấn · Pinyin: liú zhèn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 鎮 (trấn)Pinyinliú zhènHán Việtlưu trấnCấu tạo留 + 鎮 · lưu + trấn nghĩa thành phần: lưu + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代帝王出外,大臣留守京师; 泛指留驻﹑镇守某处。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代帝王出外,大臣留守京师。 2.泛指留驻﹑镇守某处。