留阻 liú zǔ · lưu trở Hán Việt: lưu trở · Pinyin: liú zǔ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 阻 (trở)Pinyinliú zǔHán Việtlưu trởCấu tạo留 + 阻 · lưu + trở nghĩa thành phần: lưu + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻止。