留養

liú yǎng lưu dưỡng

Hán Việt: lưu dưỡng · Pinyin: liú yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留養 iúyǎng v. stay home to tend one's parents