留館 liú guǎn · lưu quán Hán Việt: lưu quán · Pinyin: liú guǎn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 館 (quán)Pinyinliú guǎnHán Việtlưu quánCấu tạo留 + 館 · lưu + quán nghĩa thành phần: lưu + quán