留香

liú xiāng lưu hương

Hán Việt: lưu hương · Pinyin: liú xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保留香味; 传说中的留香草。因其能留下芳香,故亦比喻帝王普施德惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保留香味。 2.传说中的留香草。因其能留下芳香,故亦比喻帝王普施德惠。