留點 lưu điểm Hán Việt: lưu điểm Tổng quan chừa chút Cấu tạo: 留 (lưu) + 點 (điểm)Hán Việtlưu điểmCấu tạo留 + 點 · lưu + điểm nghĩa thành phần: lưu + điểm Nghĩa ViệtCihui chừa chútEngCihui 留點 iúdiǎn* n. <astr.> stationary point