畚土
bổn thổ
Hán Việt: bổn thổ · Pinyin: běn tǔ
Tổng quan
Xúc đất.☸
1.一畚的泥土。喻微少。 2.搬装泥土。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Xúc đất.☸
- Biên soạn 畚土 běntǔ v.o. scoop earth
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一畚的泥土。喻微少。 2.搬装泥土。
Eng
- Cihui 畚土 běntǔ v.o. scoop earth
- Tần suất từ 畚土 běntǔ v.o. scoop earth