畚土
bổn thổ
Hán Việt: bổn thổ · Pinyin: běn tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一畚的泥土。喻微少; 搬装泥土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一畚的泥土。喻微少。 2.搬装泥土。
Eng
- Cihui 畚土 běntǔ v.o. scoop earth
Hán Việt: bổn thổ · Pinyin: běn tǔ