畚局 běn jú·bổn cục Hán Việt: bổn cục · Pinyin: běn jú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"畚挶"。 2.指土建之事。 Cấu tạo: 畚 (bổn) + 局 (cục)Pinyinběn júHán Việtbổn cụcCấu tạo畚 + 局 · bổn + cục nghĩa thành phần: bổn + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"畚挶"。 2.指土建之事。 Từ liên quan Gần nghĩa局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局