畚插

běn chābổn sáp

Hán Việt: bổn sáp · Pinyin: běn chā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"畚锸"。

Cấu tạo: 畚 (bổn) + 插 (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xẻng xúc rác
  • Biên soạn dustpan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"畚锸"。

Eng

  • Cihui 畚插 ěnchā n. <topo.> dustpan
  • Tần suất từ n. <topo.> dustpan

Từ liên quan

Gần nghĩa

插上 · 插于 · 插件 · 插值 · 插入 · 插叙 · 插口 · 插喉