畚筑 běn zhù·bổn trúc Hán Việt: bổn trúc · Pinyin: běn zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛土和捣土的工具。 Cấu tạo: 畚 (bổn) + 築 (trúc)Pinyinběn zhùHán Việtbổn trúcCấu tạo畚 + 築 · bổn + trúc nghĩa thành phần: bổn + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盛土和捣土的工具。 Từ liên quan Gần nghĩa畚土 · 畚斗 · 畚箕 · 筑坝 · 筑城 · 筑堤 · 筑墙 · 筑巢