畚築

běn zhù bổn trúc

Hán Việt: bổn trúc · Pinyin: běn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛土和捣土的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛土和捣土的工具。