畚箕
bổn ki
Hán Việt: bổn ki · Pinyin: běn jī
Tổng quan
cái xẻng tre hoặc liễu | cái hót rác 方 cái ki; cái gầu。簸箕。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái xẻng tre hoặc liễu | cái hót rác 方 cái ki; cái gầu。簸箕。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簸箕的別稱。參見「簸箕」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉簸箕。
Eng
- CC-CEDICT a bamboo or wicker scoop|dustpan
- Cihui a bamboo or wicker scoop; dustpan