畚箕
bổn ki
Hán Việt: bổn ki · Pinyin: běn jī
Tổng quan
KI, CƠ 方 cái ki; cái gầu
〈方〉簸箕。
簸箕的別稱。參見「簸箕」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方
- Tần suất từ xẻng hót rác; KI, CƠ 方 cái ki; cái gầu; cái hót rác; cái xẻng tre hoặc liễu , cái hót rác; cái gầu
- Biên soạn 1. bamboo/wicker scoop 2. dustpan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簸箕的別稱。參見「簸箕」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉簸箕。
Eng
- Cihui a bamboo or wicker scoop; dustpan
- Tần suất từ n. <topo.> 1. bamboo/wicker scoop 2. dustpan