畚築 běn zhù · bổn trúc Hán Việt: bổn trúc · Pinyin: běn zhù Tổng quan Cấu tạo: 畚 (bổn) + 築 (trúc)Pinyinběn zhùHán Việtbổn trúcCấu tạo畚 + 築 · bổn + trúc nghĩa thành phần: bổn + trúc