畚鍤

běn chā bổn tráp

Hán Việt: bổn tráp · Pinyin: běn chā

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (tráp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"畚臿"。亦作"畚插"; 畚,盛土器;锸,起土器。泛指挖运泥土的用具。亦借指土建之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"畚臿"。亦作"畚插"。 2.畚,盛土器;锸,起土器。泛指挖运泥土的用具。亦借指土建之事。