畛封 zhěn fēng·chẩn phong Hán Việt: chẩn phong · Pinyin: zhěn fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疆界。 2.界限。 Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 封 (phong)Pinyinzhěn fēngHán Việtchẩn phongCấu tạo畛 + 封 · chẩn + phong nghĩa thành phần: chẩn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.疆界。 2.界限。 Từ liên quan Gần nghĩa封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯