畛崖

zhěn yáchẩn nhai

Hán Việt: chẩn nhai · Pinyin: zhěn yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.界岸,边际。

Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 崖 (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.界岸,边际。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崖刻 · 崖壁 · 崖壑 · 崖岸 · 崖州 · 崖略 · 崖谷 · 崖限