畛崖 zhěn yá · chẩn nhai Hán Việt: chẩn nhai · Pinyin: zhěn yá Tổng quan Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 崖 (nhai)Pinyinzhěn yáHán Việtchẩn nhaiCấu tạo畛 + 崖 · chẩn + nhai nghĩa thành phần: chẩn + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 界岸,边际。Tân Hoa Tự Điển 1.界岸,边际。