畛挈 zhěn qiè · chẩn khiết Hán Việt: chẩn khiết · Pinyin: zhěn qiè Tổng quan Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 挈 (khiết)Pinyinzhěn qièHán Việtchẩn khiếtCấu tạo畛 + 挈 · chẩn + khiết nghĩa thành phần: chẩn + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污浊。古代楚方言。Tân Hoa Tự Điển 1.污浊。古代楚方言。