畛挈 zhěn qiè·chẩn khiết Hán Việt: chẩn khiết · Pinyin: zhěn qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.污浊。古代楚方言。 Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 挈 (khiết)Pinyinzhěn qièHán Việtchẩn khiếtCấu tạo畛 + 挈 · chẩn + khiết nghĩa thành phần: chẩn + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.污浊。古代楚方言。 Từ liên quan Gần nghĩa挈带 · 挈挈 · 畛域 · 挈1. · 挈2. · 挈3. · 挈瓶之知 · 挈从