畛畔 zhěn pàn·chẩn bạn Hán Việt: chẩn bạn · Pinyin: zhěn pàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.界限; 范围。 Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 畔 (bạn)Pinyinzhěn pànHán Việtchẩn bạnCấu tạo畛 + 畔 · chẩn + bạn nghĩa thành phần: chẩn + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.界限; 范围。 Từ liên quan Gần nghĩa畔換 · 畔援 · 畛域 · 畔喋婆 · 畔徙室利 · 畔乱 · 畔亂 · 畔亡