畛陌 zhěn mò · chẩn mạch Hán Việt: chẩn mạch · Pinyin: zhěn mò Tổng quan Cấu tạo: 畛 (chẩn) + 陌 (mạch)Pinyinzhěn mòHán Việtchẩn mạchCấu tạo畛 + 陌 · chẩn + mạch nghĩa thành phần: chẩn + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指田间的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指田间的道路。