畜主
súc chủ
Hán Việt: súc chủ
Tổng quan
gười nuôi thú vật trong nhà. súc chủ súc chủ ☆Người nuôi thú vật trong nhà.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười nuôi thú vật trong nhà. súc chủ súc chủ ☆Người nuôi thú vật trong nhà.
ja
- JMdict livestock owner|animal farmer