畜主 súc chủ Hán Việt: súc chủ Tổng quan Người nuôi thú vật trong nhà Cấu tạo: 畜 (súc) + 主 (chủ)Hán Việtsúc chủTừ loạidanhCấu tạo畜 + 主 · súc + chủ nghĩa thành phần: súc + chủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nuôiEngJMdict livestock ownerJMdict animal farmerjaJMdict 畜主(ちくしゅ) Từ liên quan Gần nghĩa主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙