畜產
súc sản
Hán Việt: súc sản · Pinyin: xù chǎn
Tổng quan
sản phẩm chăn nuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm chăn nuôi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饲养的禽畜; 詈词。犹畜生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饲养的禽畜。 2.詈词。犹畜生。
Eng
- Cihui 畜產 hùchǎn intj. Brute! Animal!||►See also xùchǎn