畜仁 chù rén · súc nhân Hán Việt: súc nhân · Pinyin: chù rén Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 仁 (nhân)Pinyinchù rénHán Việtsúc nhânCấu tạo畜 + 仁 · súc + nhân nghĩa thành phần: súc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀藏仁心。Tân Hoa Tự Điển 1.怀藏仁心。