畜獸 chù shòu · súc thú Hán Việt: súc thú · Pinyin: chù shòu Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 獸 (thú)Pinyinchù shòuHán Việtsúc thúCấu tạo畜 + 獸 · súc + thú nghĩa thành phần: súc + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指家畜。Tân Hoa Tự Điển 1.指家畜。