畜力
súc lực
Hán Việt: súc lực · Pinyin: chù lì
Tổng quan
sức vật | kéo bởi động vật (cày, v.v.) hứa sẵn sức mạnh để chờ dùng vào việc. súc lực súc lực ☆Chứa sẵn sức mạnh để chờ dùng vào việc.
Nghĩa
Việt
- Cihui sức vật | kéo bởi động vật (cày, v.v.) hứa sẵn sức mạnh để chờ dùng vào việc. súc lực súc lực ☆Chứa sẵn sức mạnh để chờ dùng vào việc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用於載運、拉車或牽引農具等方面的牲畜力量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用于运输或牵引农具等方面的牲畜的力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用于运输或牵引农具等方面的牲畜的力量。
Eng
- CC-CEDICT animal power|animal-drawn (plow etc)
- Cihui animal power; animal-drawn (plow etc)
ja
- JMdict animal power