畜力車 chù lì chē · súc lực xa Hán Việt: súc lực xa · Pinyin: chù lì chē Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 力 (lực) + 車 (xa)Pinyinchù lì chēHán Việtsúc lực xaCấu tạo畜 + 力 + 車 · súc + lực + xa nghĩa thành phần: súc + lực + xa Nghĩa EngCihui 畜力車 hùlìchē n. animal-drawn cart M:³liàng