畜勇 chù yǒng · súc dũng Hán Việt: súc dũng · Pinyin: chù yǒng Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 勇 (dũng)Pinyinchù yǒngHán Việtsúc dũngCấu tạo畜 + 勇 · súc + dũng nghĩa thành phần: súc + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚勇力。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚勇力。