畜君 chù jūn · súc quân Hán Việt: súc quân · Pinyin: chù jūn Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 君 (quân)Pinyinchù jūnHán Việtsúc quânCấu tạo畜 + 君 · súc + quân nghĩa thành phần: súc + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓匡正君主之失。Tân Hoa Tự Điển 1.谓匡正君主之失。