畜圈
súc quyển
Hán Việt: súc quyển · Pinyin: chù juàn
Tổng quan
chuồng; chỗ quây; bãi rào (để nhốt súc vật)
1.饲养牲口的建筑,有棚和栏。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuồng trại
- VietPhrases chỗ quây; bãi rào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.饲养牲口的建筑,有棚和栏。
Hán Việt: súc quyển · Pinyin: chù juàn
chuồng; chỗ quây; bãi rào (để nhốt súc vật)
1.饲养牲口的建筑,有棚和栏。