畜妾

chù qiè súc thiếp

Hán Việt: súc thiếp · Pinyin: chù qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娶妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娶妾。