畜孽 chù niè · súc nghiệt Hán Việt: súc nghiệt · Pinyin: chù niè Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 孽 (nghiệt)Pinyinchù nièHán Việtsúc nghiệtCấu tạo畜 + 孽 · súc + nghiệt nghĩa thành phần: súc + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畜牲。Tân Hoa Tự Điển 1.畜牲。