畜家

chù jiā súc gia

Hán Việt: súc gia · Pinyin: chù jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指囤积居奇的商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指囤积居奇的商人。