畜德

chù dé súc đức

Hán Việt: súc đức · Pinyin: chù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修积德行。语本《易.大畜》"君子以多识前言往行,以畜其德。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修积德行。语本《易.大畜》"君子以多识前言往行,以畜其德。"