畜怒 chù nù · súc nộ Hán Việt: súc nộ · Pinyin: chù nù Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 怒 (nộ)Pinyinchù nùHán Việtsúc nộCấu tạo畜 + 怒 · súc + nộ nghĩa thành phần: súc + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蓄积的壮盛气势。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蓄积的壮盛气势。