畜意 chù yì · súc ý Hán Việt: súc ý · Pinyin: chù yì Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 意 (ý)Pinyinchù yìHán Việtsúc ýCấu tạo畜 + 意 · súc + ý nghĩa thành phần: súc + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有意。Tân Hoa Tự Điển 1.有意。