畜憤 chù fèn · súc phẫn Hán Việt: súc phẫn · Pinyin: chù fèn Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 憤 (phẫn)Pinyinchù fènHán Việtsúc phẫnCấu tạo畜 + 憤 · súc + phẫn nghĩa thành phần: súc + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积蓄的怨愤; 指积聚怨愤。Tân Hoa Tự Điển 1.积蓄的怨愤。 2.指积聚怨愤。