畜枕 chù zhěn · súc chẩm Hán Việt: súc chẩm · Pinyin: chù zhěn Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 枕 (chẩm)Pinyinchù zhěnHán Việtsúc chẩmCấu tạo畜 + 枕 · súc + chẩm nghĩa thành phần: súc + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用枕。Tân Hoa Tự Điển 1.用枕。