畜民

chù mín súc dân

Hán Việt: súc dân · Pinyin: chù mín

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商代奴隶主对农业奴隶的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商代奴隶主对农业奴隶的蔑称。