畜牧學

xù mù xué súc mục học

Hán Việt: súc mục học · Pinyin: xù mù xué

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (mục) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究農畜繁殖、飼養、管理、市場販賣及畜產品製造等的科學。

Eng

  • Cihui 畜牧學 ùmùxué n. animal husbandry; animal science