畜物

chù wùsúc vật

Hán Việt: súc vật · Pinyin: chù wù

Tổng quan

Như Súc sinh 畜生

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指牲畜。

Cấu tạo: 畜 (súc) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súc sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指牲畜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

物业 · 物主 · 物事 · 物产 · 物件 · 物价 · 物体 · 物候