畜物

chù wù súc vật

Hán Việt: súc vật · Pinyin: chù wù

Tổng quan

hư Súc sinh 畜生. súc vật súc vật ☆Như Súc sinh 畜生.

Cấu tạo: (súc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Súc sinh 畜生. súc vật súc vật ☆Như Súc sinh 畜生.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指牲畜。