畜疫

chù yì súc dịch

Hán Việt: súc dịch · Pinyin: chù yì

Tổng quan

bệnh dịch gia súc; dịch bệnh。家畜的傳染病,如馬鼻疽、豬瘟、牛瘟等。

Cấu tạo: (súc) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dịch gia súc; dịch bệnh。家畜的傳染病,如馬鼻疽、豬瘟、牛瘟等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於家畜身上的傳染病。如豬瘟、牛瘟等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家畜的传染病,如猪瘟﹑牛瘟﹑马鼻疽等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家畜的传染病,如猪瘟﹑牛瘟﹑马鼻疽等。

Eng

  • Cihui 畜疫 hùyì n. epidemic disease of domestic animals