畜眼 chù yǎn · súc nhãn Hán Việt: súc nhãn · Pinyin: chù yǎn Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 眼 (nhãn)Pinyinchù yǎnHán Việtsúc nhãnCấu tạo畜 + 眼 · súc + nhãn nghĩa thành phần: súc + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对自己眼睛的谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.对自己眼睛的谦称。