畜積

chù jī súc tích

Hán Việt: súc tích · Pinyin: chù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积聚;积储; 指积储的财物; 蕴结;蕴蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积聚;积储。 2.指积储的财物。 3.蕴结;蕴蓄。