畜穢 chù huì · súc uế Hán Việt: súc uế · Pinyin: chù huì Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 穢 (uế)Pinyinchù huìHán Việtsúc uếCấu tạo畜 + 穢 · súc + uế nghĩa thành phần: súc + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏秽,有丑恶的行为。指不守贞操。Tân Hoa Tự Điển 1.藏秽,有丑恶的行为。指不守贞操。