畜積 chù jī · súc tích Hán Việt: súc tích · Pinyin: chù jī Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 積 (tích)Pinyinchù jīHán Việtsúc tíchCấu tạo畜 + 積 · súc + tích nghĩa thành phần: súc + tích