畜類
súc loại
Hán Việt: súc loại · Pinyin: chù lèi
Tổng quan
động vật nuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui động vật nuôi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禽兽之类; 詈词。犹畜生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.禽兽之类。 2.詈词。犹畜生。
Eng
- CC-CEDICT domestic animal
- Cihui domestic animal
ja
- JMdict livestock|domestic animals