畜类
súc loại
Hán Việt: súc loại · Pinyin: chù lèi
Tổng quan
động vật nuôi
1.禽兽之类。 2.詈词。犹畜生。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gia súc
- Google Alex v6 vật nuôi
- Tần suất từ động vật nuôi
- Biên soạn 畜類 hùlèi* n. domestic animals
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.禽兽之类。 2.詈词。犹畜生。
Eng
- JMdict livestock
- JMdict domestic animals
- Cihui domestic animal
- Tần suất từ 畜類 hùlèi* n. domestic animals
ja
- JMdict 畜類(ちくるい)