畜縮 chù suō · súc súc Hán Việt: súc súc · Pinyin: chù suō Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 縮 (súc)Pinyinchù suōHán Việtsúc súcCấu tạo畜 + 縮 · súc + súc nghĩa thành phần: súc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退缩。Tân Hoa Tự Điển 1.退缩。