畜義 chù yì · súc nghĩa Hán Việt: súc nghĩa · Pinyin: chù yì Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 義 (nghĩa)Pinyinchù yìHán Việtsúc nghĩaCấu tạo畜 + 義 · súc + nghĩa nghĩa thành phần: súc + nghĩa