畜耳 chù ěr · súc nhĩ Hán Việt: súc nhĩ · Pinyin: chù ěr Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 耳 (nhĩ)Pinyinchù ěrHán Việtsúc nhĩCấu tạo畜 + 耳 · súc + nhĩ nghĩa thành phần: súc + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对自己耳朵的谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.对自己耳朵的谦称。