畜聚
súc tụ
Hán Việt: súc tụ · Pinyin: chù jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积储;积累; 积储的财物; 谓节用爱人,容民畜众; 指容民畜众之臣; 犹纠集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.积储;积累。 2.积储的财物。 3.谓节用爱人,容民畜众。 4.指容民畜众之臣。 5.犹纠集。
Hán Việt: súc tụ · Pinyin: chù jù