畜肥

chù féi súc phì

Hán Việt: súc phì · Pinyin: chù féi

Tổng quan

phân động vật phân súc vật。用做肥料的牲畜糞尿。

Cấu tạo: (súc) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân động vật phân súc vật。用做肥料的牲畜糞尿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含有牲畜糞尿的肥料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牲畜肥壮; 作肥料用的家禽家畜粪尿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜肥壮。 2.作肥料用的家禽家畜粪尿。

Eng

  • CC-CEDICT animal manure
  • Cihui animal manure