畜趣 súc thú Hán Việt: súc thú Tổng quan súc thú (術語)畜生趣也。☸ Cấu tạo: 畜 (súc) + 趣 (thú)Hán Việtsúc thúCấu tạo畜 + 趣 · súc + thú nghĩa thành phần: súc + thú Nghĩa ViệtCihui súc thú (術語)畜生趣也。☸